robert redford

robert redford

A young Robert Redford smiles warmly on a film set.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Redford: Tên của một diễn viên nhà làm phim người Mỹ, nổi tiếng với các vai diễn cùng Paul Newman trong nhiều bộ phim. Ông sinh năm 1936 cũng người sáng lập Liên hoan phim Sundance.

dụ sử dụng
  • (Robert Redford won an Oscar for Best Director for the film "Ordinary People".)
  • (Many people love the film "Butch Cassidy and the Sundance Kid" because of the combination of Robert Redford and Paul Newman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Robert Redford type": chỉ một người đàn ông ngoại hình điển trai, phong độ, giống như Robert Redford thời trẻ.
    • Anh ấy một Robert Redford type, với mái tóc vàng nụ cười quyến rũ. (He is a Robert Redford type, with blonde hair and a charming smile.)
Biến thể từ gần giống
  • Redfordian (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Robert Redford, thường dùng để chỉ sự thanh lịch, tài năng trong diễn xuất hoặc làm phim.
    • Phong cách đạo diễn của anh ấy rất Redfordian, tập trung vào câu chuyện nhân vật. (His directing style is very Redfordian, focusing on story and characters.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi sao Hollywood: một diễn viên nổi tiếngHollywood (dùng để chỉ chung, không cụ thể).
  • Nhà làm phim huyền thoại: một người ảnh hưởng lớn trong ngành điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "to be the Robert Redford of something": trở thành người nổi bật, xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.
    • ấy Robert Redford của làng thời trang, luôn dẫn đầu xu hướng. (She is the Robert Redford of the fashion world, always leading trends.)

Từ chứa "robert redford"